cường thủy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng ăn mòn mạnh: "cường thủy" là một loại dung dịch có tính ăn mòn rất cao, thường được dùng trong hóa học để hòa tan các kim loại quý như vàng, bạch kim. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin "aqua regia" (nước hoàng gia).
- Hỗn hợp axit đặc biệt: "cường thủy" là hỗn hợp của axit nitric đặc và axit clohydric đặc theo tỉ lệ 1:3 về thể tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cường thủy có thể hòa tan vàng, điều mà các axit thông thường không làm được. (Dung dịch ăn mòn mạnh này có khả năng phản ứng với vàng.)
- Trong phòng thí nghiệm, cường thủy được dùng để làm sạch dụng cụ thủy tinh. (Hỗn hợp axit này giúp loại bỏ cặn bám cứng đầu.)
- Cường thủy rất nguy hiểm, cần được bảo quản cẩn thận. (Chất lỏng này có tính ăn mòn cao, dễ gây bỏng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cường thủy" trong hóa học phân tích: dùng để xác định sự có mặt của kim loại quý trong mẫu thử.
- Kỹ thuật viên dùng cường thủy để hòa tan mẫu quặng vàng. (Axit mạnh này giúp giải phóng vàng khỏi quặng.)
"cường thủy" trong công nghiệp: ứng dụng trong tái chế kim loại quý từ linh kiện điện tử.
- Nhà máy tái chế sử dụng cường thủy để thu hồi bạch kim từ xúc tác. (Dung dịch ăn mòn này giúp tách kim loại quý khỏi chất nền.)
Biến thể và từ gần giống
Axit nitric (danh từ): axit mạnh, một thành phần của cường thủy.
- Axit nitric có tính oxi hóa cao, kết hợp với axit clohydric tạo thành cường thủy.
Axit clohydric (danh từ): axit mạnh, thành phần còn lại của cường thủy.
- Axit clohydric giúp ổn định ion kim loại trong dung dịch cường thủy.
Từ đồng nghĩa
- Nước cường toan: tên gọi khác của cường thủy, ít phổ biến hơn.
- Aqua regia: thuật ngữ quốc tế (từ Latin), thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Mạnh như cường thủy: (ẩn dụ) chỉ sức mạnh hoặc tính ăn mòn không thể cưỡng lại.
- Tình yêu của cô ấy mạnh như cường thủy, thiêu đốt mọi rào cản. (Ẩn dụ về tình cảm mãnh liệt, không gì ngăn nổi.)